chư tướng

Học thuật
Thân thiện
chư tướng

Một vị vua đang nói chuyện với chư tướng trong đại sảnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ được vua chúa, tướng soái dùng để xưng gọi chung các tướng lĩnh đang mặt tại một nơi nào đó: Đây một từ cổ, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc triều đình phong kiến khi người đứng đầu (như vua, chủ tướng) trực tiếp nói với tập thể các vị tướng dưới quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua phán: "Chư tướng, hãy cùng trẫm bàn kế phá giặc!" (Nhà vua nói: "Các tướng, hãy cùng trẫm bàn kế phá giặc!")
    • Tướng quân đứng trên đài cao, hướng về ba quân nói: "Chư tướng, chúng ta nhất định phải thắng trận này!" (Vị tướng đứng trên đài cao, hướng về ba quân nói: "Các tướng, chúng ta nhất định phải thắng trận này!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hỡi chư tướng": Cụm từ mở đầu trang trọng, nhấn mạnh lời kêu gọi hoặc hiệu lệnh.
    • "Hỡi chư tướng, ai nguyện cùng ta xông pha trận mạc?" ("Hỡi các tướng, ai nguyện cùng ta xông pha trận mạc?")
  • "Chư tướng biết...": Cấu trúc dùng để đặt câu hỏi hoặc dẫn dắt vấn đề với tập thể tướng lĩnh.
    • "Chư tướng biết vì sao quân ta phải rút lui?" ("Các tướng biết vì sao quân ta phải rút lui?")
Biến thể từ gần giống
  • Tướng sĩ (danh từ): Chỉ chung cả tướng lĩnh binh sĩ, phạm vi rộng hơn.
    • Nhà vua khao thưởng ba quân tướng sĩ. (Nhà vua khao thưởng ba quân tướng sĩ.)
  • Văn bá quan (danh từ): Chỉ toàn thể quan lại trong triều đình, bao gồm cả quan văn lẫn quan , không chỉ riêng tướng lĩnh.
Từ đồng nghĩa
  • Các tướng: Cách nói hiện đại, giản dị hơn, cùng chỉ tập thể tướng lĩnh.
  • Chư vị tướng quân: Cách xưng hô cũng mang tính trang trọng, tôn kính, tương tự "chư tướng".
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "chư tướng" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách, kịch bản tuồng chèo, phim ảnh hoặc tiểu thuyết lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
  • Sắc thái: Mang tính chất gọi, tập hợp, thể hiện vị thế quyền uy của người nói (thường cấp trên) đối với các tướng lĩnh cấp dưới.
chư tướng

Một vị vua đang nói chuyện với chư tướng trong đại sảnh.

  1. đt. Từ được vua chúa, tướng soái dùng xưng gọi chung các tướng lĩnh lúc đang mặtđâu đó.